縢牒 téng dié · đằng điệp Hán Việt: đằng điệp · Pinyin: téng dié Tổng quan Cấu tạo: 縢 (đằng) + 牒 (điệp)Pinyinténg diéHán Việtđằng điệpCấu tạo縢 + 牒 · đằng + điệp nghĩa thành phần: đằng + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言金缄玉牒。指帝王族谱。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言金缄玉牒。指帝王族谱。