縣久 xiàn jiǔ · huyền cửu Hán Việt: huyền cửu · Pinyin: xiàn jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 久 (cửu)Pinyinxiàn jiǔHán Việthuyền cửuCấu tạo縣 + 久 · huyền + cửu nghĩa thành phần: huyền + cửu