縣乏 xiàn fá · huyền phạp Hán Việt: huyền phạp · Pinyin: xiàn fá Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 乏 (phạp)Pinyinxiàn fáHán Việthuyền phạpCấu tạo縣 + 乏 · huyền + phạp nghĩa thành phần: huyền + phạp