縣人 xiàn rén · huyền nhân Hán Việt: huyền nhân · Pinyin: xiàn rén Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 人 (nhân)Pinyinxiàn rénHán Việthuyền nhânCấu tạo縣 + 人 · huyền + nhân nghĩa thành phần: huyền + nhân