縣佰 xiàn bǎi · huyền bách Hán Việt: huyền bách · Pinyin: xiàn bǎi Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 佰 (bách)Pinyinxiàn bǎiHán Việthuyền báchCấu tạo縣 + 佰 · huyền + bách nghĩa thành phần: huyền + bách