縣士 xiàn shì · huyền sĩ Hán Việt: huyền sĩ · Pinyin: xiàn shì Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 士 (sĩ)Pinyinxiàn shìHán Việthuyền sĩCấu tạo縣 + 士 · huyền + sĩ nghĩa thành phần: huyền + sĩ