縣子 xiàn zi · huyền tử Hán Việt: huyền tử · Pinyin: xiàn zi Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 子 (tử)Pinyinxiàn ziHán Việthuyền tửCấu tạo縣 + 子 · huyền + tử nghĩa thành phần: huyền + tử