縣楣 xiàn méi · huyền mi Hán Việt: huyền mi · Pinyin: xiàn méi Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 楣 (mi)Pinyinxiàn méiHán Việthuyền miCấu tạo縣 + 楣 · huyền + mi nghĩa thành phần: huyền + mi