縣治
huyền trì
Hán Việt: huyền trì · Pinyin: xiàn zhì
Tổng quan
huyện lị
1.县政府所在地。
縣政府所在的地方。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 huyện trị
- Biên soạn 縣治 xiànzhì n. <trad.> county jurisdiction/seat
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 縣政府所在的地方。
Eng
- Cihui 縣治 xiànzhì n. <trad.> county jurisdiction/seat