縣法 xiàn fǎ · huyền pháp Hán Việt: huyền pháp · Pinyin: xiàn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 法 (pháp)Pinyinxiàn fǎHán Việthuyền phápCấu tạo縣 + 法 · huyền + pháp nghĩa thành phần: huyền + pháp