縣異 xiàn yì · huyền dị Hán Việt: huyền dị · Pinyin: xiàn yì Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 異 (dị)Pinyinxiàn yìHán Việthuyền dịCấu tạo縣 + 異 · huyền + dị nghĩa thành phần: huyền + dị