縣聯 xiàn lián · huyền liên Hán Việt: huyền liên · Pinyin: xiàn lián Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 聯 (liên)Pinyinxiàn liánHán Việthuyền liênCấu tạo縣 + 聯 · huyền + liên nghĩa thành phần: huyền + liên