縣試 xiàn shì · huyền thí Hán Việt: huyền thí · Pinyin: xiàn shì Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 試 (thí)Pinyinxiàn shìHán Việthuyền thíCấu tạo縣 + 試 · huyền + thí nghĩa thành phần: huyền + thí