縣跂 xiàn qí · huyền kì Hán Việt: huyền kì · Pinyin: xiàn qí Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 跂 (kì)Pinyinxiàn qíHán Việthuyền kìCấu tạo縣 + 跂 · huyền + kì nghĩa thành phần: huyền + kì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 提起腳跟。形容非常羨慕嚮往。《莊子.馬蹄》:「及至聖人,屈折禮樂,以匡天下之形,縣跂仁義,以慰天下之心。」