縣鼓 xiàn gǔ · huyền cổ Hán Việt: huyền cổ · Pinyin: xiàn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 鼓 (cổ)Pinyinxiàn gǔHán Việthuyền cổCấu tạo縣 + 鼓 · huyền + cổ nghĩa thành phần: huyền + cổ