绦子

thao tử

Hán Việt: thao tử

Tổng quan

dải lụa; dải tơ; đăng ten。用絲線編織成的圓的或扁平的帶子,可以鑲衣服、枕頭、窗簾等的邊。

Cấu tạo: (thao) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dải lụa; dải tơ; đăng ten。用絲線編織成的圓的或扁平的帶子,可以鑲衣服、枕頭、窗簾等的邊。