縫一 fèng yī · phùng nhất Hán Việt: phùng nhất · Pinyin: fèng yī Tổng quan Cấu tạo: 縫 (phùng) + 一 (nhất)Pinyinfèng yīHán Việtphùng nhấtCấu tạo縫 + 一 · phùng + nhất nghĩa thành phần: phùng + nhất