縫兒

phùng nhi

Hán Việt: phùng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (phùng) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.縫隙、漏洞。如:「這桶子有個縫兒,小心裝了水會漏。」 2.言行的破綻。如:「他剛才的話有縫兒,難道你聽不出來嗎?」

Eng

  • Cihui 縫兒 éngr* v. sew together ◆n. 1. sewing; suture; joining 2. crevice; gap