缝刺 phùng thứ Hán Việt: phùng thứ Tổng quan Cấu tạo: 缝 (phùng) + 刺 (thứ)Hán Việtphùng thứCấu tạo缝 + 刺 · phùng + thứ nghĩa thành phần: phùng + thứ