縫牢 phùng lao Hán Việt: phùng lao Tổng quan Cấu tạo: 縫 (phùng) + 牢 (lao)Hán Việtphùng laoCấu tạo縫 + 牢 · phùng + lao nghĩa thành phần: phùng + lao