縫紉

féng rèn phùng nhân

Hán Việt: phùng nhân · Pinyin: féng rèn

Tổng quan

may | vá may; may mặc。指裁剪製作衣服、鞋帽等。

Cấu tạo: (phùng) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui may | vá may; may mặc。指裁剪製作衣服、鞋帽等。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剪裁、縫合、補綴衣服的工作。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指裁剪制作衣服、鞋帽等。

Eng

  • CC-CEDICT to sew
  • Cihui to sew