縫縫洞洞 féng féng dòng dòng · phùng phùng đỗng đỗng Hán Việt: phùng phùng đỗng đỗng · Pinyin: féng féng dòng dòng Tổng quan Cấu tạo: 縫 (phùng) + 縫 (phùng) + 洞 (đỗng) + 洞 (đỗng)Pinyinféng féng dòng dòngHán Việtphùng phùng đỗng đỗngCấu tạo縫 + 縫 + 洞 + 洞 · phùng + phùng + đỗng + đỗng nghĩa thành phần: phùng + phùng + đỗng + đỗng