缝衣

phùng y

Hán Việt: phùng y

Tổng quan

Cấu tạo: (phùng) + (y)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 縫製衣服。如:「一個成功的服裝設計師,縫衣是其基本功夫。」