縫邊

phùng biên

Hán Việt: phùng biên

Tổng quan

người nông dân Ai,cập đường viền (áo, quần...), viền, (+ in, about, around) bao vây, bao bọc, bao quanh, tiếng e hèm; tiếng đằng hắng, tiếng hắng giọng, e hèm; đằng hắng, hắng giọng, nói ấp a ấp úng, nói ngắc ngứ, hèm

Cấu tạo: (phùng) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nông dân Ai,cập đường viền (áo, quần...), viền, (+ in, about, around) bao vây, bao bọc, bao quanh, tiếng e hèm; tiếng đằng hắng, tiếng hắng giọng, e hèm; đằng hắng, hắng giọng, nói ấp a ấp úng, nói ngắc ngứ, hèm

Eng

  • Cihui 縫邊 éngbiān v.o./n. hem