縮俎 suō zǔ · súc trở Hán Việt: súc trở · Pinyin: suō zǔ Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 俎 (trở)Pinyinsuō zǔHán Việtsúc trởCấu tạo縮 + 俎 · súc + trở nghĩa thành phần: súc + trở