縮回

suō huísúc hồi

Hán Việt: súc hồi · Pinyin: suō huí

Tổng quan

súc hối/súc hồi: lùi về

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹收回。

Cấu tạo: 縮 (súc) + 回 (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lùi về
  • Biên soạn 縮回 uōhuí r.v. draw back; flinch; recoil

Eng

  • Cihui 縮回 uōhuí r.v. draw back; flinch; recoil

Từ liên quan

Gần nghĩa

回丝 · 回乡 · 回书 · 回事 · 回互 · 回交 · 回京 · 回休