縮圖

suō tú súc đồ

Hán Việt: súc đồ · Pinyin: suō tú

Tổng quan

bức tiểu hoạ, ngành tiểu hoạ, mẫu vật rút nhỏ, nhỏ, thu nhỏ lại, vẽ thu nhỏ lại

Cấu tạo: (súc) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bức tiểu hoạ, ngành tiểu hoạ, mẫu vật rút nhỏ, nhỏ, thu nhỏ lại, vẽ thu nhỏ lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 縮小原比例所繪製的圖。如:「這些名畫的複製品都只是原圖的縮圖而已。」

Eng

  • Cihui 縮圖 uōtú n. reduced map/blueprint/etc. M:¹zhāng