縮尺

súc xích

Hán Việt: súc xích

Tổng quan

thước tỉ lệ

Cấu tạo: (súc) + (xích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thước tỉ lệ。比例尺①②(專指圖紙上的尺寸小於實際尺寸的)。
  • Cihui thước tỉ lệ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比例尺。因可比照原形縮小若干比例,故稱為「縮尺」。

Eng

  • Cihui 縮尺 uōchǐ* n. 1. reduced scale 2. scale rule; tape measure M:¹bǎ

ja

  • JMdict reduced scale|scaling down