縮帆

súc phàm

Hán Việt: súc phàm

Tổng quan

đá ngầm, (địa lý,địa chất) vỉa quặng vàng; mạch quặng, (hàng hải) mép buồm, cuốn mép (buồm) lại, thu ngắn (cột buồm...) (hàng hải) sự cuốn buồm, cách cuốn buồm, trang sức hình hoa (ở màn cửa sổ)

Cấu tạo: (súc) + (phàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá ngầm, (địa lý,địa chất) vỉa quặng vàng; mạch quặng, (hàng hải) mép buồm, cuốn mép (buồm) lại, thu ngắn (cột buồm...) (hàng hải) sự cuốn buồm, cách cuốn buồm, trang sức hình hoa (ở màn cửa sổ)

ja

  • JMdict reefing a sail|bringing in a sail