縮扁 súc biển Hán Việt: súc biển Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 扁 (biển)Hán Việtsúc biểnCấu tạo縮 + 扁 · súc + biển nghĩa thành phần: súc + biển Nghĩa EngCihui 縮扁 uōbiǎn attr. diminishing