縮然 suō rán · súc nhiên Hán Việt: súc nhiên · Pinyin: suō rán Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 然 (nhiên)Pinyinsuō ránHán Việtsúc nhiênCấu tạo縮 + 然 · súc + nhiên nghĩa thành phần: súc + nhiên