縮甲 suō jiǎ · súc giáp Hán Việt: súc giáp · Pinyin: suō jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 甲 (giáp)Pinyinsuō jiǎHán Việtsúc giápCấu tạo縮 + 甲 · súc + giáp nghĩa thành phần: súc + giáp