縮略

suō lüè súc lược

Hán Việt: súc lược · Pinyin: suō lüè

Tổng quan

rút gọn | viết tắt | chữ viết tắt

Cấu tạo: (súc) + (lược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rút gọn | viết tắt | chữ viết tắt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紧缩省略:~语|把一万多字的文章~成三千来字。

Eng

  • CC-CEDICT to contract|to abbreviate|abbreviation
  • Cihui to contract; to abbreviate; abbreviation