縮疊 suō dié · súc điệp Hán Việt: súc điệp · Pinyin: suō dié Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 疊 (điệp)Pinyinsuō diéHán Việtsúc điệpCấu tạo縮 + 疊 · súc + điệp nghĩa thành phần: súc + điệp