縮窄 súc trách Hán Việt: súc trách Tổng quan sự ép (kết, bám) chặt, sự hẹp Cấu tạo: 縮 (súc) + 窄 (trách)Hán Việtsúc tráchCấu tạo縮 + 窄 · súc + trách nghĩa thành phần: súc + trách Nghĩa ViệtCihui sự ép (kết, bám) chặt, sự hẹp