縮絨 súc nhung Hán Việt: súc nhung Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 絨 (nhung)Hán Việtsúc nhungCấu tạo縮 + 絨 · súc + nhung nghĩa thành phần: súc + nhung Nghĩa jaJMdict fulling (cloth)|milling