縮緊的 súc khẩn đích Hán Việt: súc khẩn đích Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 緊 (khẩn) + 的 (đích)Hán Việtsúc khẩn đíchCấu tạo縮 + 緊 + 的 · súc + khẩn + đích nghĩa thành phần: súc + khẩn + đích