縮舌 suō shé · súc thiệt Hán Việt: súc thiệt · Pinyin: suō shé Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 舌 (thiệt)Pinyinsuō shéHán Việtsúc thiệtCấu tạo縮 + 舌 · súc + thiệt nghĩa thành phần: súc + thiệt