縮酌 suō zhuó · súc chước Hán Việt: súc chước · Pinyin: suō zhuó Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 酌 (chước)Pinyinsuō zhuóHán Việtsúc chướcCấu tạo縮 + 酌 · súc + chước nghĩa thành phần: súc + chước