縮酒

suō jiǔ súc tửu

Hán Việt: súc tửu · Pinyin: suō jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (súc) + (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ọc bỏ bã rượu để có rượu trong. súc tửu súc tửu ☆Lọc bỏ bã rượu để có rượu trong.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把酒濾清去掉渣滓。《左傳.僖公四年》:「爾貢包茅不入,王祭不共,無以縮酒。」

Eng

  • Cihui 縮酒 uōjiǔ v.o. purify liquor through a filter