縮量 suō liàng · súc lượng Hán Việt: súc lượng · Pinyin: suō liàng Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 量 (lượng)Pinyinsuō liàngHán Việtsúc lượngCấu tạo縮 + 量 · súc + lượng nghĩa thành phần: súc + lượng