縮銀 suō yín · súc ngân Hán Việt: súc ngân · Pinyin: suō yín Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 銀 (ngân)Pinyinsuō yínHán Việtsúc ngânCấu tạo縮 + 銀 · súc + ngân nghĩa thành phần: súc + ngân