縮項鯿 suō xiàng biān · súc hạng biên Hán Việt: súc hạng biên · Pinyin: suō xiàng biān Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 項 (hạng) + 鯿 (biên)Pinyinsuō xiàng biānHán Việtsúc hạng biênCấu tạo縮 + 項 + 鯿 · súc + hạng + biên nghĩa thành phần: súc + hạng + biên