縮頭
súc đầu
Hán Việt: súc đầu · Pinyin: suō tóu
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ụt đầu lại, vẻ sở hãi. Thường nói Súc đầu súc não (hay dùng trong Bạch thoại). súc đầu súc đầu ☆Rụt đầu lại, vẻ sở hãi. Thường nói Súc đầu súc não (hay dùng trong Bạch thoại).
Eng
- Cihui 縮頭 uōtóu v.o. 1. be timid/fainthearted 2. shrink from responsibility