縮頭縮頸 suō tóu suō jǐng · súc đầu súc cảnh Hán Việt: súc đầu súc cảnh · Pinyin: suō tóu suō jǐng Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 頭 (đầu) + 縮 (súc) + 頸 (cảnh)Pinyinsuō tóu suō jǐngHán Việtsúc đầu súc cảnhCấu tạo縮 + 頭 + 縮 + 頸 · súc + đầu + súc + cảnh nghĩa thành phần: súc + đầu + súc + cảnh