縮額 súc ngạch Hán Việt: súc ngạch Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 額 (ngạch)Hán Việtsúc ngạchCấu tạo縮 + 額 · súc + ngạch nghĩa thành phần: súc + ngạch Nghĩa EngCihui 縮額 uō'é v.o. knit the brows