縱享 zòng xiǎng·túng hưởng Hán Việt: túng hưởng · Pinyin: zòng xiǎng Tổng quan tận hưởng Cấu tạo: 縱 (túng) + 享 (hưởng)Pinyinzòng xiǎngHán Việttúng hưởngTừ loạiđộngCấu tạo縱 + 享 · túng + hưởng nghĩa thành phần: túng + hưởng Nghĩa ViệtCihui đắm chìm trongEngCihui to enjoy; to indulge in Từ liên quan Gần nghĩa享樂 · 享受 · 享名 · 享國 · 享堂 · 享壽 · 享尽 · 享年