縱列 túng liệt Hán Việt: túng liệt Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 列 (liệt)Hán Việttúng liệtCấu tạo縱 + 列 · túng + liệt nghĩa thành phần: túng + liệt Nghĩa EngCihui 縱列 òngliè attr. tandem