縱壞 túng hoại Hán Việt: túng hoại Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 壞 (hoại)Hán Việttúng hoạiCấu tạo縱 + 壞 · túng + hoại nghĩa thành phần: túng + hoại Nghĩa EngCihui 縱壞 ònghuài r.v. 1. spoil (children/etc.) 2. teach others to do bad things