縱弛 zòng chí · túng thỉ Hán Việt: túng thỉ · Pinyin: zòng chí Tổng quan Cấu tạo: 縱 (túng) + 弛 (thỉ)Pinyinzòng chíHán Việttúng thỉCấu tạo縱 + 弛 · túng + thỉ nghĩa thành phần: túng + thỉ